Lit Education
Thành viên mới
Mình thấy nhiều bạn sợ topic History vì nghĩ phải nhớ ngày tháng sự kiện. Nhưng IELTS Speaking không chấm bạn thuộc sử, mà chấm bạn kể mạch lạc + dùng từ đúng ngữ cảnh + có góc nhìn. Nên mình chọn cách nói lịch sử như… kể chuyện đời.
Mình hay chọn “một địa điểm mang tính lịch sử” vì dễ nói nhất. Công thức mình dùng: where it is – why it’s significant – what I saw – how it made me feel – what it teaches us. Ví dụ đi một di tích/đền/không gian trưng bày: mình mô tả không khí, kiến trúc, những thứ “đập vào mắt” như bức ảnh cũ, hiện vật, hoặc câu chuyện hướng dẫn viên kể. Chỉ cần 2–3 chi tiết là câu chuyện sống.
Từ vựng History mình dùng vừa đủ, không gồng: a turning point (bước ngoặt), a legacy (di sản), to preserve (gìn giữ), to pass down stories (truyền lại câu chuyện), it puts things into perspective (giúp nhìn đúng bối cảnh). Mấy cụm này nghe trưởng thành mà vẫn tự nhiên.

Nếu giám khảo hỏi “Do you like history?”, mình trả lời kiểu thành thật: “I didn’t use to enjoy it at school because it felt like memorizing dates, but now I like it more when it’s presented as stories about real people.” Câu này vừa thật vừa có development.
Quan trọng nhất: chốt bằng “lesson”. Ví dụ: lịch sử nhắc mình rằng nhiều thứ mình đang có là kết quả của cả một quá trình dài; hoặc nó dạy mình nhìn sự việc đa chiều thay vì phán nhanh. Đoạn chốt là thứ khiến câu trả lời không bị “kể cho vui”.
Nói chung, History không khô nếu mình biến nó thành trải nghiệm cá nhân: mình thấy gì, mình cảm gì, và mình nghĩ gì. Link tham khảo mình để ở cuối để ai cần bộ câu hỏi mẫu thì mở đọc.
Mình hay chọn “một địa điểm mang tính lịch sử” vì dễ nói nhất. Công thức mình dùng: where it is – why it’s significant – what I saw – how it made me feel – what it teaches us. Ví dụ đi một di tích/đền/không gian trưng bày: mình mô tả không khí, kiến trúc, những thứ “đập vào mắt” như bức ảnh cũ, hiện vật, hoặc câu chuyện hướng dẫn viên kể. Chỉ cần 2–3 chi tiết là câu chuyện sống.
Từ vựng History mình dùng vừa đủ, không gồng: a turning point (bước ngoặt), a legacy (di sản), to preserve (gìn giữ), to pass down stories (truyền lại câu chuyện), it puts things into perspective (giúp nhìn đúng bối cảnh). Mấy cụm này nghe trưởng thành mà vẫn tự nhiên.

Nếu giám khảo hỏi “Do you like history?”, mình trả lời kiểu thành thật: “I didn’t use to enjoy it at school because it felt like memorizing dates, but now I like it more when it’s presented as stories about real people.” Câu này vừa thật vừa có development.
Quan trọng nhất: chốt bằng “lesson”. Ví dụ: lịch sử nhắc mình rằng nhiều thứ mình đang có là kết quả của cả một quá trình dài; hoặc nó dạy mình nhìn sự việc đa chiều thay vì phán nhanh. Đoạn chốt là thứ khiến câu trả lời không bị “kể cho vui”.
Nói chung, History không khô nếu mình biến nó thành trải nghiệm cá nhân: mình thấy gì, mình cảm gì, và mình nghĩ gì. Link tham khảo mình để ở cuối để ai cần bộ câu hỏi mẫu thì mở đọc.