qtien1
Thành viên
Bước qua ranh giới của người mới bắt đầu, Tổng hợp từ vựng HSK 3 trang bị cho bạn một vũ khí hủy diệt hàng loạt trên bàn đàm phán thương mại: Khả năng "Giao dịch Lập luận" (Argumentative Transaction). Dưới góc nhìn của Kinh tế học Vi mô (Microeconomics) và Tâm lý học Đàm phán, ngôn ngữ ở cấp độ HSK 3 không còn dùng để miêu tả sự vật (Cái cốc, cái bàn, ăn, uống). Nó được nâng cấp thành một hệ thống thuật toán dùng để thao túng các điều kiện giả định, thiết lập ranh giới rủi ro và mặc cả giá trị vô hình với đối tác.

Thuật toán quyền lực nhất trong HSK 3 là cấu trúc Giả định - Hệ quả: "Rúguǒ... jiù..." (如果...就... - Nếu... thì...). Trong kinh doanh, đây chính là "Option Contract" (Hợp đồng quyền chọn). Khi bạn nói: "Rúguǒ nǐmen tígōng yōuhuì, wǒmen jiù qiānyuē" (如果你们提供优惠,我们就签约 - Nếu các anh cung cấp ưu đãi, chúng tôi thì sẽ ký hợp đồng). Bộ não của đối tác bị ép phải phân tích bài toán Chi phí - Cơ hội (Opportunity Cost) ngay lập tức. Cấu trúc này đẩy quả bóng trách nhiệm về phía đối phương, tước đi sự phòng thủ của họ bằng một viễn cảnh tương lai rõ ràng.
Tiếp đến là hệ thống tính từ so sánh khốc liệt. HSK 3 mở khóa cho bạn khái niệm "Gèng" (更 - Càng/Hơn) và "Zuì" (最 - Nhất). Trong một thị trường nội quyển khốc liệt như Trung Quốc, không ai mua sản phẩm "Tốt" (Hǎo - 好). Người ta chỉ mua sản phẩm "Tốt hơn" (Gèng hǎo - 更好) hoặc "Rẻ nhất" (Zuì piányí - 最便宜). Sự định lượng cấp độ tuyệt đối này là vũ khí để các chuyên gia Sale chốt sale (Closing techniques) không thương tiếc.
Đặc biệt, HSK 3 đưa vào các trợ từ ngữ khí như "Ba" (吧 - Nhé/Đi/Thôi) và Động từ năng nguyện "Bìxū" (必须 - Bắt buộc phải). Một từ "Bìxū" lạnh lùng tung ra trên bàn họp ("Chúng ta bắt buộc phải giao hàng ngày mai") sẽ đập tan mọi sự chần chừ, thiết lập quyền lực cứng. Trong khi một chữ "Ba" nhẹ nhàng đặt cuối câu lại là quyền lực mềm xoa dịu cái tôi của đối tác. Làm chủ từ vựng HSK 3 là bạn đang làm chủ một sàn chứng khoán ngôn từ, nơi mỗi cấu trúc ngữ pháp tung ra đều tạo ra những biến động lợi nhuận tức thời.
Tham khảo: https://liteducation.vn/tong-hop-tu-vung-hsk3/

Thuật toán quyền lực nhất trong HSK 3 là cấu trúc Giả định - Hệ quả: "Rúguǒ... jiù..." (如果...就... - Nếu... thì...). Trong kinh doanh, đây chính là "Option Contract" (Hợp đồng quyền chọn). Khi bạn nói: "Rúguǒ nǐmen tígōng yōuhuì, wǒmen jiù qiānyuē" (如果你们提供优惠,我们就签约 - Nếu các anh cung cấp ưu đãi, chúng tôi thì sẽ ký hợp đồng). Bộ não của đối tác bị ép phải phân tích bài toán Chi phí - Cơ hội (Opportunity Cost) ngay lập tức. Cấu trúc này đẩy quả bóng trách nhiệm về phía đối phương, tước đi sự phòng thủ của họ bằng một viễn cảnh tương lai rõ ràng.
Tiếp đến là hệ thống tính từ so sánh khốc liệt. HSK 3 mở khóa cho bạn khái niệm "Gèng" (更 - Càng/Hơn) và "Zuì" (最 - Nhất). Trong một thị trường nội quyển khốc liệt như Trung Quốc, không ai mua sản phẩm "Tốt" (Hǎo - 好). Người ta chỉ mua sản phẩm "Tốt hơn" (Gèng hǎo - 更好) hoặc "Rẻ nhất" (Zuì piányí - 最便宜). Sự định lượng cấp độ tuyệt đối này là vũ khí để các chuyên gia Sale chốt sale (Closing techniques) không thương tiếc.
Đặc biệt, HSK 3 đưa vào các trợ từ ngữ khí như "Ba" (吧 - Nhé/Đi/Thôi) và Động từ năng nguyện "Bìxū" (必须 - Bắt buộc phải). Một từ "Bìxū" lạnh lùng tung ra trên bàn họp ("Chúng ta bắt buộc phải giao hàng ngày mai") sẽ đập tan mọi sự chần chừ, thiết lập quyền lực cứng. Trong khi một chữ "Ba" nhẹ nhàng đặt cuối câu lại là quyền lực mềm xoa dịu cái tôi của đối tác. Làm chủ từ vựng HSK 3 là bạn đang làm chủ một sàn chứng khoán ngôn từ, nơi mỗi cấu trúc ngữ pháp tung ra đều tạo ra những biến động lợi nhuận tức thời.
Tham khảo: https://liteducation.vn/tong-hop-tu-vung-hsk3/