sondz1
Thành viên
Lý do lớn nhất khiến nhiều bài luận IELTS Writing Task 2 topic space exploration bị đánh giá là "văn phong trẻ con" (childish tone) là do thí sinh lạm dụng quá nhiều từ ngữ giao tiếp thông dụng. Chủ đề Vũ trụ bản chất đã mang tính hàn lâm rất cao, do đó, bạn cần phải "đánh bóng" bài viết bằng một bộ từ vựng chuyên ngành (Topic-specific vocabulary) tương xứng để đẩy điểm Lexical Resource lên ngưỡng 7.0+.
Đầu tiên, hãy loại bỏ ngay các cụm từ bình dân như "go to space" hay "travel to the moon". Thay vào đó, hãy sử dụng các động từ trang trọng hơn: embark on space missions (thực hiện các sứ mệnh không gian), conduct space expeditions (tiến hành thám hiểm không gian), hoặc venture into the cosmos (dấn thân vào vũ trụ). Tương tự, đừng viết "find aliens", hãy nâng cấp thành: the quest for extraterrestrial life (công cuộc tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh).

Khi diễn tả việc tiêu tốn quá nhiều tiền bạc, thay vì "cost a lot of money", hãy dùng các collocations đắt giá: require astronomical funding (đòi hỏi nguồn kinh phí khổng lồ), impose a severe drain on the national budget (bòn rút nghiêm trọng ngân sách quốc gia), hay exorbitant costs (chi phí đắt đỏ cắt cổ). Cuối cùng, khi ca ngợi những thành tựu khoa học, hãy dùng cụm push the boundaries of human knowledge (đẩy lùi những giới hạn kiến thức của nhân loại). Việc chèn khéo léo những cụm từ "sang trọng" này vào bài sẽ định hình đẳng cấp của bạn.
Link tham khảo: https://liteducation.vn/cam-nang/ki...ielts-writing-task-2-topic-space-exploration/
Đầu tiên, hãy loại bỏ ngay các cụm từ bình dân như "go to space" hay "travel to the moon". Thay vào đó, hãy sử dụng các động từ trang trọng hơn: embark on space missions (thực hiện các sứ mệnh không gian), conduct space expeditions (tiến hành thám hiểm không gian), hoặc venture into the cosmos (dấn thân vào vũ trụ). Tương tự, đừng viết "find aliens", hãy nâng cấp thành: the quest for extraterrestrial life (công cuộc tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh).

Khi diễn tả việc tiêu tốn quá nhiều tiền bạc, thay vì "cost a lot of money", hãy dùng các collocations đắt giá: require astronomical funding (đòi hỏi nguồn kinh phí khổng lồ), impose a severe drain on the national budget (bòn rút nghiêm trọng ngân sách quốc gia), hay exorbitant costs (chi phí đắt đỏ cắt cổ). Cuối cùng, khi ca ngợi những thành tựu khoa học, hãy dùng cụm push the boundaries of human knowledge (đẩy lùi những giới hạn kiến thức của nhân loại). Việc chèn khéo léo những cụm từ "sang trọng" này vào bài sẽ định hình đẳng cấp của bạn.
Link tham khảo: https://liteducation.vn/cam-nang/ki...ielts-writing-task-2-topic-space-exploration/