Diễn đàn tiếng Anh

Kinh Tế Học ESG Và Cuộc Đua Năng Lượng Xanh: Thâu Tóm Hợp Đồng Tỷ Đô Bằng Cách Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Môi Trường

qtien1

Thành viên mới
Sân chơi thương mại quốc tế đang chứng kiến một cuộc thiết quân luật khốc liệt chưa từng có: Tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị). Các tập đoàn khổng lồ từ Châu Âu đến Mỹ đang dựng lên các hàng rào thuế quan carbon để ép buộc chuỗi cung ứng toàn cầu phải xanh hóa. Trong bối cảnh Trung Quốc đang là quốc gia dẫn đầu thế giới về sản xuất pin xe điện, tấm pin năng lượng mặt trời và tuabin gió, việc thành thạo Từ vựng tiếng trung chủ đề môi trường đã trở thành "Tấm hộ chiếu tỷ đô" (Billion-dollar Passport) cho các nhà đàm phán B2B. Nếu bạn vẫn đàm phán bằng tư duy mua bán truyền thống mà bỏ qua ngôn ngữ của nền Kinh tế Xanh (Green Economy), bạn sẽ bị loại khỏi cuộc chơi ngay lập tức.
1780152602382.png
Khái niệm mang tính kim chỉ nam chi phối toàn bộ chính sách vĩ mô của Bắc Kinh hiện nay là "Tàn zhōnghé" (碳中和 - Trung hòa Carbon) và "Tàn dáfēng" (碳达峰 - Đạt đỉnh Carbon). Chính phủ Trung Quốc đã cam kết đạt đỉnh phát thải vào năm 2030 và trung hòa carbon vào năm 2060. Để hiện thực hóa mục tiêu này, hàng ngàn tỷ Nhân dân tệ đang được đổ vào ngành công nghiệp "Kězàishēng néngyuán" (可再生能源 - Năng lượng tái tạo). Nếu bạn đang tìm nguồn cung ứng (Sourcing) tại Trung Quốc, việc bạn biết sử dụng thuật ngữ "Tàiyángnéng" (太阳能 - Năng lượng mặt trời) hay "Fēngnéng" (风能 - Năng lượng gió) sẽ giúp bạn tìm được những nhà máy công nghệ cao được chính phủ trợ giá (Subsidies), thay vì đâm đầu vào các nhà máy công nghệ cũ kỹ sắp bị đóng cửa.

Trong khâu sản xuất vật liệu, khái niệm "Kě jiàngjiě" (可降解 - Có thể phân hủy sinh học) và "Xúnhuán jīngjì" (循环经济 - Kinh tế tuần hoàn) là những từ khóa sinh tử. Các nhà mua hàng (Buyers) quốc tế hiện nay bắt buộc các nhà máy gia công Trung Quốc phải sử dụng bao bì nhựa có thể phân hủy (Kě jiàngjiě sùliào). Khi bạn bước vào phòng họp đàm phán, khả năng bạn chất vấn giám đốc nhà máy về "Hépíng bái wūrǎn" (Giảm thiểu ô nhiễm trắng/rác thải nhựa) và yêu cầu cung cấp chứng chỉ bảo vệ môi trường (Huánbǎo rènzhèng - 环保认证) sẽ định vị bạn là một đối tác chuyên nghiệp, có tầm nhìn vĩ mô và am hiểu luật chơi quốc tế.

Nói cách khác, từ vựng môi trường trong tiếng Trung không còn là những khẩu hiệu bảo vệ thiên nhiên sáo rỗng. Nó đã được tài chính hóa (Financialization) thành các khoản tín dụng carbon (Tàn páifàng quán - 碳排放权). Việc không biết nói ngôn ngữ của Môi trường tương đương với việc bạn bị mù chữ về mặt Kinh tế học Tương lai.

Tham khảo: https://liteducation.vn/cam-nang/ki...ng-hsk/tu-vung-tieng-trung-chu-de-moi-truong/
 

Thống kê diễn đàn

Chủ đề
256
Bài viết
320
Thành viên
145
Thành viên mới
JosefaT19

Thống kê trực tuyến

Thành viên trực tuyến
0
Khách ghé thăm
4
Tổng số truy cập
4
Top