Diễn đàn tiếng Anh

Tiểu đêm tiếng Anh là gì? Nocturia và các thuật ngữ liên quan

duocbinhdong

Dược Bình Đông
Trong tiếng Anh y khoa, tiểu đêm thường được gọi là “nocturia”. Tuy nhiên, khi đọc tài liệu tiếng Anh, bạn còn có thể gặp các cụm như nocturnal polyuria, urinary frequency, frequent urination at night hoặc nocturnal enuresis.

Những thuật ngữ này liên quan đến hoạt động tiểu tiện vào ban đêm nhưng không đồng nghĩa với nhau. Hiểu đúng từng từ giúp tránh nhầm giữa triệu chứng, lượng nước tiểu và nguyên nhân gây tiểu đêm.

1. Tiểu đêm tiếng Anh là gì?​

Thuật ngữ y khoa phổ biến và chính xác nhất của tiểu đêm là:

Nocturia

Theo International Continence Society (ICS), nocturia được hiểu là tình trạng một người thức dậy trong thời gian ngủ chính để đi tiểu. Lần tiểu đầu tiên phải xảy ra sau khi người đó đã ngủ; với các lần tiếp theo, người bệnh vẫn có ý định quay lại ngủ.

Điều này có nghĩa một người:

  • Ngủ lúc 22:30.
  • Thức lúc 02:00 vì muốn đi tiểu.
  • Đi tiểu rồi quay lại giường ngủ.
Trường hợp này được tính là 1 episode of nocturia, tức một lần tiểu đêm.

Ngược lại, nếu một người chưa ngủ mà đi tiểu lúc 23:00 rồi mới lên giường, lần đi tiểu đó không được tính là nocturia.

Tương tự, lần đi tiểu sau khi đã quyết định thức dậy bắt đầu ngày mới cũng không được tính giống một lần tiểu đêm trong thời gian ngủ chính.

2. Một lần thức dậy đi tiểu có được gọi là nocturia không?​

Có.

Theo định nghĩa của ICS, chỉ cần một lần thức dậy trong thời gian ngủ chính để đi tiểu đã thuộc khái niệm nocturia. Vì vậy, không nên dịch hoặc giải thích nocturia thành “đi tiểu từ 2 lần trở lên vào ban đêm”.

Tuy nhiên, định nghĩa và mức độ gây phiền là hai vấn đề khác nhau.

Ví dụ:

  • Người A thức 1 lần, đi tiểu rồi ngủ lại sau 5 phút.
  • Người B thức 2 lần, mỗi lần mất 30 phút mới ngủ lại.
  • Người C thức 3 lần nhưng mỗi lần chỉ mất vài phút.
Cả ba đều có nocturia, nhưng mức ảnh hưởng đến giấc ngủ và sinh hoạt không giống nhau.

3. Những cách nói “tiểu đêm” thường gặp trong tiếng Anh​

Tùy bối cảnh, người đọc có thể gặp nhiều cách diễn đạt khác nhau.

Thuật ngữ/cụm từNghĩa gần nhấtBối cảnh sử dụng
NocturiaTiểu đêmThuật ngữ y khoa chuẩn
Nighttime urinationĐi tiểu vào ban đêmNgôn ngữ phổ thông
Night-time urinationĐi tiểu vào ban đêmCách viết khác của nighttime urination
Waking up at night to urinateThức dậy ban đêm để đi tiểuCách diễn giải tự nhiên
Waking up at night to peeThức dậy ban đêm để đi tiểuVăn nói, không trang trọng
Frequent urination at nightĐi tiểu nhiều lần vào ban đêmCụm tìm kiếm phổ thông
Night-time voidingĐi tiểu trong thời gian ban đêmCó thể gặp trong tài liệu chuyên môn
Nocturnal voidingTiểu tiện về đêmCách mô tả, không phải thuật ngữ chính thay cho nocturia
Nếu viết bài sức khỏe hoặc tìm tài liệu chuyên môn, nocturia là từ nên ưu tiên.

Nếu giải thích với người đọc phổ thông, có thể viết:

Nocturia means waking up during the night to urinate.

Nghĩa là:

Nocturia là tình trạng phải thức dậy trong thời gian ngủ để đi tiểu.

4. Nocturia và nocturnal polyuria khác nhau như thế nào?​

Đây là hai thuật ngữ rất dễ bị dùng lẫn.

Nocturia​

Nocturia mô tả việc thức dậy trong thời gian ngủ để đi tiểu.

Nó tập trung vào số lần thức dậy đi tiểu.

Nocturnal polyuria​

Nocturnal polyuria nghĩa là tăng tạo nước tiểu trong thời gian ngủ chính.

Nó tập trung vào lượng nước tiểu được tạo ra, không phải chỉ số lần người bệnh thức dậy. ICS khuyến nghị đánh giá tình trạng này bằng nhật ký bàng quang có ghi thể tích nước tiểu.

Ví dụ:

Một người có thể thức dậy 3 lần vì mỗi lần bàng quang chỉ chứa được khoảng 70-100 mL.

Người khác cũng thức 3 lần nhưng mỗi lần đi được khoảng 250-300 mL.

Hai trường hợp đều có nocturia, nhưng trường hợp thứ hai có thể đặt ra câu hỏi liệu người bệnh có đang tạo lượng nước tiểu ban đêm quá lớn hay không.

Các con số trên chỉ dùng để minh họa cách phân biệt pattern, không phải ngưỡng chẩn đoán.

5. Nocturia và polyuria cũng không giống nhau​

Polyuria nghĩa là cơ thể tạo ra tổng lượng nước tiểu quá nhiều, thường xét trên 24 giờ.

EAU sử dụng mốc trên 40 mL/kg trong 24 giờ để định nghĩa 24-hour polyuria trong đánh giá nocturia. Ví dụ, ở người nặng 60 kg, mốc tương ứng khoảng 2.400 mL/24 giờ.

Cần phân biệt:

Nocturia: thức dậy khi đang ngủ để đi tiểu.

Nocturnal polyuria: tạo quá nhiều nước tiểu trong thời gian ngủ.

24-hour polyuria: tổng lượng nước tiểu cả ngày lẫn đêm tăng.

Một người có thể có nocturia nhưng không có polyuria.

6. Urinary frequency nghĩa là gì?​

Urinary frequency có nghĩa là đi tiểu thường xuyên hoặc tăng số lần đi tiểu.

Điểm quan trọng là frequency nói về số lần, không đồng nghĩa tổng lượng nước tiểu tăng.

Ví dụ:

Một người đi tiểu 12 lần trong ngày nhưng mỗi lần chỉ khoảng 80-100 mL có thể có urinary frequency nhưng chưa chắc có polyuria.

ICS cũng không đặt một con số cố định làm định nghĩa chung cho urinary frequency, vì mức độ cần được đánh giá trong bối cảnh từng người và có thể xác nhận bằng nhật ký bàng quang.

Ví dụ tiếng Anh​

The patient reports increased urinary frequency during the day.

Có thể hiểu:

Người bệnh cho biết số lần đi tiểu ban ngày tăng lên.

7. Nocturnal enuresis không phải nocturia​

Một thuật ngữ khác rất dễ nhầm là:

Nocturnal enuresis

Thuật ngữ này thường được hiểu là đái dầm trong khi ngủ.

Điểm khác biệt nằm ở trạng thái của người bệnh.

Nocturia​

Người bệnh:

ngủ → thức dậy → đi tiểu → quay lại ngủ.

Nocturnal enuresis​

Người bệnh:

vẫn đang ngủ → xảy ra tiểu không tự chủ.

ICS mô tả enuresis là tình trạng tiểu không tự chủ xảy ra trong khi ngủ và người bệnh thường không nhận biết lúc nước tiểu thoát ra.

Do đó:

Nocturia ≠ bedwetting



Nocturia ≠ nocturnal enuresis

8. Một số thuật ngữ tiếng Anh khác thường xuất hiện cùng nocturia​

Khi đọc bài nghiên cứu, guideline hoặc hồ sơ bệnh án, bạn có thể gặp thêm các từ sau.

Thuật ngữNghĩa
UrinationSự đi tiểu
UrinateĐi tiểu
VoidingHành động tống nước tiểu ra khỏi bàng quang
MicturitionTiểu tiện, thuật ngữ chuyên môn
Urinary frequencyĐi tiểu thường xuyên/tăng số lần
Daytime frequencyĐi tiểu nhiều lần khi thức ban ngày
UrgencyMót tiểu đột ngột, khó trì hoãn
Urinary incontinenceSón tiểu/tiểu không tự chủ
Urgency urinary incontinenceSón tiểu kèm hoặc ngay sau cảm giác mót gấp
Nocturnal enuresisĐái dầm khi đang ngủ
PolyuriaTăng tổng lượng nước tiểu
Nocturnal polyuriaTăng tạo nước tiểu trong thời gian ngủ
Lower urinary tract symptoms - LUTSCác triệu chứng đường tiết niệu dưới
Overactive bladder - OABHội chứng bàng quang tăng hoạt
Bladder capacityDung tích bàng quang
Functional bladder capacityDung tích chức năng của bàng quang
Post-void residual - PVRLượng nước tiểu tồn lưu sau khi tiểu
Bladder diaryNhật ký bàng quang/nhật ký đi tiểu
Frequency-volume chart - FVCNhật ký ghi thời gian và thể tích mỗi lần tiểu
Trong đánh giá nocturia, bladder diaryfrequency-volume chart đặc biệt quan trọng vì giúp ghi thời điểm và thể tích từng lần đi tiểu, từ đó phân biệt các cơ chế khác nhau.

9. Ví dụ cách dùng nocturia trong câu tiếng Anh​

Ví dụ 1: Cách nói y khoa​

The patient reports nocturia twice per night.

Nghĩa:

Người bệnh cho biết phải thức dậy đi tiểu 2 lần mỗi đêm.

Ở đây, “twice per night” mô tả tần suất.

Ví dụ 2: Cách nói phổ thông​

I wake up two or three times every night to urinate.

Nghĩa:

Tôi thức dậy 2-3 lần mỗi đêm để đi tiểu.

Đây là cách người bệnh có thể mô tả triệu chứng trong giao tiếp thông thường.

Ví dụ 3: Nói về nguyên nhân​

Nocturia may have several different causes.

Nghĩa:

Tiểu đêm có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân khác nhau.

Nocturia có thể liên quan vấn đề lưu trữ của bàng quang, tăng tạo nước tiểu, rối loạn giấc ngủ hoặc nhiều yếu tố cùng tồn tại.

Ví dụ 4: Nocturnal polyuria​

The bladder diary suggests nocturnal polyuria.

Nghĩa:

Nhật ký bàng quang gợi ý tình trạng tăng tạo nước tiểu ban đêm.

Ở đây không nên dịch thành “nhật ký cho thấy tiểu đêm”.

Ví dụ 5: Urinary frequency​

She has urinary frequency during the day but no nocturia.

Nghĩa:

Cô ấy đi tiểu nhiều lần vào ban ngày nhưng không phải thức dậy đi tiểu khi ngủ.

Câu này cho thấy urinary frequency và nocturia có thể xuất hiện độc lập.

Ví dụ 6: Nocturnal enuresis​

Nocturnal enuresis is different from nocturia.

Nghĩa:

Đái dầm ban đêm khác với tiểu đêm.

10. Những cách dịch hoặc dùng từ dễ gây nhầm​

“Night urination disease”​

Đây không phải cách gọi y khoa tự nhiên.

Nếu viết bài chuyên môn, nên dùng:

Nocturia

“Frequent urination at night”​

Cụm này có thể dùng trong giao tiếp phổ thông hoặc từ khóa tìm kiếm.

Tuy nhiên, nó nhấn mạnh đi nhiều lần, trong khi định nghĩa nocturia không yêu cầu phải từ 2 lần trở lên.

“Urinate at night”​

Cụm này chỉ có nghĩa đi tiểu vào ban đêm.

Nếu một người đang thức làm việc lúc 02:00 rồi đi vệ sinh, hành động này không nhất thiết được gọi là nocturia vì người đó chưa bị thức dậy từ giấc ngủ.

“Polyuria”​

Không nên dịch polyuria đơn giản thành “đi tiểu nhiều lần”.

Polyuria liên quan lượng nước tiểu, còn frequency liên quan số lần đi tiểu.

“Bedwetting”​

Bedwetting gần với nocturnal enuresis - đái dầm ban đêm, không phải nocturia.

11. Từ khóa tiếng Anh nên dùng khi tìm tài liệu về tiểu đêm​

Nếu muốn tìm guideline hoặc nghiên cứu tiếng Anh, có thể sử dụng các cụm:

  • nocturia
  • nocturia causes
  • causes of nocturia
  • nocturia treatment
  • nocturia diagnosis
  • nocturia in older adults
  • nocturia in women
  • nocturia in men
  • nocturia and sleep
  • nocturia and obstructive sleep apnea
  • nocturia bladder diary
  • nocturnal polyuria
  • nocturnal polyuria causes
  • lower urinary tract symptoms nocturia
  • overactive bladder nocturia
  • frequent urination at night
Nếu mục tiêu là tìm nghiên cứu chuyên sâu về lượng nước tiểu ban đêm, nên dùng nocturnal polyuria thay vì chỉ dùng nocturia.

12. Tóm tắt nhanh các thuật ngữ​

Có thể nhớ theo công thức:

Nocturia = thức dậy khi đang ngủ để đi tiểu.

Nocturnal polyuria = tạo quá nhiều nước tiểu trong thời gian ngủ.

Polyuria = tổng lượng nước tiểu trong 24 giờ tăng.

Urinary frequency = tăng số lần đi tiểu.

Nocturnal enuresis = tiểu không tự chủ trong khi đang ngủ.


Vì vậy, khi dịch “tiểu đêm” sang tiếng Anh trong nội dung y khoa, từ phù hợp nhất thường là nocturia.

Nguồn tham khảo​

 

Thống kê diễn đàn

Chủ đề
469
Bài viết
538
Thành viên
173
Thành viên mới
thichdaga79

Thống kê trực tuyến

Thành viên trực tuyến
0
Khách ghé thăm
55
Tổng số truy cập
55
Top